Bản dịch của từ 哮阚 trong tiếng Việt
哮阚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
哮阚 (Động từ)
【xiāo kàn】
01
(古字) 吠叫、怒吼、喘息声;亦作“哮?”(常见于文言,指动物或人发出大的叫声或喘鸣)
1.亦作“哮?”。
Ví dụ
02
Gầm thét (như thú dữ); thường dùng ẩn dụ chỉ cơn giận dữ dữ dội
2.猛兽咆哮。多用以比喻震怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哮阚
xiāo
哮
hǎn
阚
Các từ liên quan
哮吼
哮呷
哮呼
哮咆
阚吼
阚喝
阚月
阚虓
阚阚
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HAO】
- Các biến thể:
- 嘋, 𧱐, 豞, 𡦝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,孝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斅
涍
誟
㤊
㹲
俲
嘯
啸
俏
䊥
傚
薂
唝
哝
嘰
嚑
㘚
吻
哢
噌
嘆
吖
咎
咝
毨
揤
𠊎
哨
畞
捆
娚
倒
䓖
𠗚
涃
圁
哮喘
哮鸣
哮喘病
咆哮声
咆哮如雷
奔腾咆哮
