Bản dịch của từ 哱喘 trong tiếng Việt

哱喘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

哱喘 (Danh từ)

bō chuǎn
01

Hen; suyễn

气喘病以呼吸急促费力、喉间哱鸣为特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哱喘

chuǎn

哱
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép