Bản dịch của từ 哱息 trong tiếng Việt

哱息

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

哱息 (Thán từ)

bō xī
01

1.亦作“哱”。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng hắt hơi/nhảy mũi (âm hưởng giống tiếng 'hắt xì')

2.象声词,形容打喷嚏的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哱息

Các từ liên quan

哱啰
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
哱
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép