Bản dịch của từ 哲人石 trong tiếng Việt

哲人石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

哲人石 (Danh từ)

zhé rén shí
01

Đá triết lý

比喻具有深刻智慧或能实现理想的象征物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲人石

zhé

rén

shí

哲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
Hình thái radical:
⿱,折,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép