Bản dịch của từ 哲匠 trong tiếng Việt
哲匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
哲匠 (Danh từ)
【zhé jiàng】
01
Chỉ văn nhân, họa gia có tài nghệ cao siêu (tài hoa, bậc thầy nghệ thuật)
3.泛指有高超才艺的文人﹑画家等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thợ giỏi; nghệ nhân tinh thông kỹ thuật (người có tay nghề cao)
2.指有高明技术的工匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ những đại thần vừa sáng suốt vừa có tài năng; văn quan trí sĩ lỗi lạc
1.指明达而富有才能的大臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲匠
zhé
哲
jiàng
匠
Các từ liên quan
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
- Các biến thể:
- 啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
- Hình thái radical:
- ⿱,折,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫼
砓
歽
䆛
䧪
輙
蜇
䝃
粍
蟄
謺
喆
呂
嗽
噕
哴
吮
㖍
㗥
㘀
噲
噢
嚝
㕩
娉
袜
𠉫
𠊏
𠊦
𠊕
绨
桎
奘
䦇
㖞
谄
哲学
哲理
哲人
明哲
李哲
先哲
贤哲
睿哲
哲家
哲族
