Bản dịch của từ 哲嗣 trong tiếng Việt

哲嗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

哲嗣 (Danh từ)

zhé sì
01

Kính gọi con trai của người khác (cách xưng tôn kính, cổ).

敬称他人之子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲嗣

zhé

Các từ liên quan

哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
哲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
Hình thái radical:
⿱,折,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép