Bản dịch của từ 哲学笔记 trong tiếng Việt
哲学笔记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
哲学笔记 (Danh từ)
【zhé xué bǐ jì】
01
Những ghi chép về triết học của Lê-nin (1895-1916)
列宁1895-1916年的笔记。共四十六篇。对马克思主义辩证法体系的主要原则和内容,提出一系列创造性的见解。第一次明确提出辩证法、逻辑和唯物主义认识论是同一个东西。提出对立面的统一是辩证法的实质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲学笔记
zhé
哲
xué
学
bǐ
笔
jì
记
Các từ liên quan
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
- Các biến thể:
- 啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
- Hình thái radical:
- ⿱,折,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫼
砓
歽
䆛
䧪
輙
蜇
䝃
粍
蟄
謺
喆
呂
嗽
噕
哴
吮
㖍
㗥
㘀
噲
噢
嚝
㕩
娉
袜
𠉫
𠊏
𠊦
𠊕
绨
桎
奘
䦇
㖞
谄
哲学
哲理
哲人
明哲
李哲
先哲
贤哲
睿哲
哲家
哲族
