Bản dịch của từ 哲彦 trong tiếng Việt

哲彦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

哲彦 (Danh từ)

zhé yàn
01

Người thông minh, có học thức và tài năng (thường khen ngợi); Hán Việt: Tri Ân/Trí-? (gợi liên hệ chữ = triết, = hiền/tài)

聪明有才学的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲彦

zhé

yàn

Các từ liên quan

哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
彦哲
彦圣
彦士
哲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
Hình thái radical:
⿱,折,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép