Bản dịch của từ 哲狱 trong tiếng Việt

哲狱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

哲狱 (Động từ)

zhé yù
01

审理案件并详查案情后作出判决古代书面用语),近似审断”“详审判决”。(Hán-Việt:/狱案

折狱。谓详察案情而判决。《书.吕刑》“哀敬折狱”,《尚书大传》卷四引作“哀矜哲狱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲狱

zhé

Các từ liên quan

哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
狱主
狱事
狱具
狱刑
哲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
Hình thái radical:
⿱,折,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép