Bản dịch của từ 哲理 trong tiếng Việt
哲理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
哲理 (Danh từ)
【zhé lǐ】
01
Triết lý; lý luận triết học (nguyên lý liên quan đến vũ trụ và con người)
关于宇宙和人生的原理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲理
zhé
哲
lǐ
理
Các từ liên quan
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
- Các biến thể:
- 啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
- Hình thái radical:
- ⿱,折,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫼
砓
歽
䆛
䧪
輙
蜇
䝃
粍
蟄
謺
喆
呂
嗽
噕
哴
吮
㖍
㗥
㘀
噲
噢
嚝
㕩
娉
袜
𠉫
𠊏
𠊦
𠊕
绨
桎
奘
䦇
㖞
谄
哲学
哲理
哲人
明哲
李哲
先哲
贤哲
睿哲
哲家
哲族
