Bản dịch của từ 哲相 trong tiếng Việt
哲相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
哲相 (Danh từ)
【zhé xiāng】
01
Tể tướng/quan phụ tá hiền minh; chỉ những bậc công thần, tể tướng thông minh, chính trực (Hán-Việt: triết tương)
贤明的宰相﹑辅臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲相
zhé
哲
xiāng
相
Các từ liên quan
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
- Các biến thể:
- 啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
- Hình thái radical:
- ⿱,折,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫼
砓
歽
䆛
䧪
輙
蜇
䝃
粍
蟄
謺
喆
呂
嗽
噕
哴
吮
㖍
㗥
㘀
噲
噢
嚝
㕩
娉
袜
𠉫
𠊏
𠊦
𠊕
绨
桎
奘
䦇
㖞
谄
哲学
哲理
哲人
明哲
李哲
先哲
贤哲
睿哲
哲家
哲族
