Bản dịch của từ 哲问 trong tiếng Việt

哲问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

哲问 (Danh từ)

zhé wèn
01

美好聲譽令人稱道的名聲(“”,令人闻/令闻之意

犹令问。好的声誉。问,通“闻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哲问

zhé

wèn

Các từ liên quan

哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
问一答十
问世
问业
问事
哲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
啠, 喆, 嚞, 埑, 悊, 𠺤, 𡕇
Hình thái radical:
⿱,折,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép