Bản dịch của từ 哳 trong tiếng Việt
哳
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
哳 (Động từ)
【zhā】
01
Líu lo; ríu rít; líu ríu
啁哳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
哳 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhā】
01
Đọc là [zhá]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRIẾT】
- Các biến thể:
- 𠹗, 𠻯, 𠽻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飵
楂
咋
査
譇
紮
皻
抯
紥
喳
柤
摣
嘇
哌
囇
嗢
唄
嗍
周
哯
吒
㖢
唬
咛
屐
钿
䓒
殊
䣋
莄
罞
牷
赃
㟓
垻
倻
嘲哳
啁哳
