Bản dịch của từ 哴呛 trong tiếng Việt

哴呛

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

哴呛 (Thán từ)

liàng qiāng
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng nấc, nghẹn hoặc tiếng hụt hơi, giống âm 'hộc', 'khịch'

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哴呛

liàng

qiāng

Các từ liên quan

呛人
呛劲
呛呕
呛呛
呛咕
哴
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép