Bản dịch của từ 哷 trong tiếng Việt
哷
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
哷 (Từ tượng thanh)
【liè】
01
Tiếng gà gáy vang như tiếng gọi buổi sáng (âm thanh quen thuộc của gà trống báo thức).
鸡鸣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 𠷈
- Hình thái radical:
- ⿰,口,寽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丶丶丿一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽟
㸊
䴕
獦
鮤
颲
趔
䉭
躐
列
獵
烮
葎
㠥
爈
滤
膟
繂
慮
緑
垏
虑
鑢
氯
㖬
㖷
呭
号
呩
呇
含
吝
喒
周
㕷
噮
㰪
毣
窊
般
逧
䒊
㼡
䣏
洍
高
𠄶
敌
