Bản dịch của từ 哺乳纲 trong tiếng Việt

哺乳纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

哺乳纲 (Danh từ)

bǔ rǔ gāng
01

Lớp động vật có vú

动物分类中的一个纲,包括所有哺乳动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哺乳纲

gāng

哺
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỘ】
Các biến thể:
㕮, 餔
Hình thái radical:
⿰,口,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép