Bản dịch của từ 哺啜 trong tiếng Việt

哺啜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

哺啜 (Danh từ)

bǔ chuò
01

Ăn uống tham lam; nuôi dưỡng; cho bú

哺啜是指用乳汁喂养婴儿或幼小动物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哺啜

chuài

哺
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỘ】
Các biến thể:
㕮, 餔
Hình thái radical:
⿰,口,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép