Bản dịch của từ 哺育 trong tiếng Việt

哺育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

哺育 (Động từ)

bǔ yù
01

Bồi dưỡng; nuôi dạy; chăm sóc

比喻培养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bú mớm; nuôi dưỡng; chăm sóc trẻ em

哺育是指对幼小生命的抚养和教育,通常用于形容父母或监护人对孩子的照顾和培养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chăm bẵm

培养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cho ăn; bón

喂养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哺育

哺
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỘ】
Các biến thể:
㕮, 餔
Hình thái radical:
⿰,口,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép