ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哻
Bảng phân tích âm vị 哻
Hān
Âm thanh ngáy ngủ, giống như tiếng 'hăn hăn' phát ra khi ngủ say (giúp nhớ dễ dàng qua tiếng ngáy quen thuộc).
同“鼾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép