Bản dịch của từ 哻 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hān
01

Âm thanh ngáy ngủ, giống như tiếng 'hăn hăn' phát ra khi ngủ say (giúp nhớ dễ dàng qua tiếng ngáy quen thuộc).

同“鼾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

哻
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép