Bản dịch của từ 哼哈 trong tiếng Việt
哼哈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hng | ㄏㄋㄍ˙ | h | ng | thanh nhẹ |
Hēng | ㄏㄥ | h | eng | thanh ngang |
哼哈 (Danh từ)
【hēng hā】
01
Chỉ hai vị thần tướng tên là 哼 và 哈, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và thần thoại Trung Hoa.
3.指哼哈两员神将。
Ví dụ
02
Tiếng la mắng, tiếng quát tháo để khiển trách ai đó.
1.表示呵斥;呵斥声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đáp lại một cách mơ hồ, không rõ ràng, không để tâm nhiều
2.形容含糊应答,不在意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哼哈
hēng
哼
hā
哈
Các từ liên quan
哼儿哈儿
哼哈二将
哼哧
哼哼
哈什
哈什蚂
哈佛大学
- Bính âm:
- 【hng】【ㄏㄋㄍ˙】【HANH】
- Các biến thể:
- 訇, 𡃥
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涥
啈
𠅖
悙
亨
脝
啩
嗷
嚅
嘮
嘨
唖
呥
囆
唌
㘃
呟
噾
㫧
捇
配
畕
㿮
罝
㱾
捀
袚
𠂾
倚
铆
嗯哼
哼哼
哼唧
哼唱
哼哧
哼声
哼唷
气哼哼
打哼哼
哼哼唧唧
