Bản dịch của từ 哼唱 trong tiếng Việt
哼唱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hng | ㄏㄋㄍ˙ | h | ng | thanh nhẹ |
Hēng | ㄏㄥ | h | eng | thanh ngang |
哼唱 (Động từ)
【hēng chàng】
01
Ngâm nga; ngân nga; nghêu ngao
小声唱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哼唱
hēng
哼
chàng
唱
Các từ liên quan
哼儿哈儿
哼哈
哼哈二将
哼哧
哼哼
唱义
唱书
- Bính âm:
- 【hng】【ㄏㄋㄍ˙】【HANH】
- Các biến thể:
- 訇, 𡃥
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涥
啈
𠅖
悙
亨
脝
啩
嗷
嚅
嘮
嘨
唖
呥
囆
唌
㘃
呟
噾
㫧
捇
配
畕
㿮
罝
㱾
捀
袚
𠂾
倚
铆
嗯哼
哼哼
哼唧
哼唱
哼哧
哼声
哼唷
气哼哼
打哼哼
哼哼唧唧
