Bản dịch của từ 哼喝 trong tiếng Việt
哼喝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hng | ㄏㄋㄍ˙ | h | ng | thanh nhẹ |
Hēng | ㄏㄥ | h | eng | thanh ngang |
哼喝 (Động từ)
【hēng hē】
01
Cáu giận, quát mắng bằng giọng nhẹ hoặc khẽ, giống như tiếng 'hừ' hoặc 'hừm' thể hiện sự không hài lòng hoặc trách móc
犹呵斥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哼喝
hēng
哼
hē
喝
Các từ liên quan
哼儿哈儿
哼哈
哼哈二将
哼哧
哼哼
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
- Bính âm:
- 【hng】【ㄏㄋㄍ˙】【HANH】
- Các biến thể:
- 訇, 𡃥
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涥
啈
𠅖
悙
亨
脝
啩
嗷
嚅
嘮
嘨
唖
呥
囆
唌
㘃
呟
噾
㫧
捇
配
畕
㿮
罝
㱾
捀
袚
𠂾
倚
铆
嗯哼
哼哼
哼唧
哼唱
哼哧
哼声
哼唷
气哼哼
打哼哼
哼哼唧唧
