Bản dịch của từ 哽恸 trong tiếng Việt

哽恸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

哽恸 (Tính từ)

gěng tòng
01

Vô cùng đau khổ.

犹悲痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哽恸

gěng

tòng

Các từ liên quan

哽吃
哽咽
哽咽难言
哽咽难鸣
哽哽
恸切
恸哭
恸哭流涕
恸怀
哽
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
𠶺, 硬
Hình thái radical:
⿰,口,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép