Bản dịch của từ 哾 trong tiếng Việt
哾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
哾 (Động từ)
【chuò】
01
Cùng nghĩa với “啜” (húp, nhấm nháp từng chút một như khi uống nước hoặc ăn súp) – dễ nhớ như tiếng nhấp nháp của nước trong miệng.
同“啜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 啜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丶丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏃
吷
䮕
䃗
惙
餟
㚟
辍
䓎
䆯
辵
鑡
㭾
樂
爚
樾
月
禴
㧒
礿
瀹
刖
篗
櫟
㖥
啕
叩
唄
咞
㗟
咈
叭
唓
喝
喫
啒
钳
㑣
晐
㳮
㹸
觙
悙
烝
㓬
莲
祩
㤠
