Bản dịch của từ 哿 trong tiếng Việt
哿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
哿 (Động từ)
【gě】
01
Có thể; tốt đẹp
可;嘉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˇ】【CẢ】
- Các biến thể:
- 𠵲
- Hình thái radical:
- ⿱,加,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
个
蓋
舸
合
笴
𠇂
嘅
盖
各
嗰
個
鲄
徍
耞
埉
加
挟
枷
㔖
䴥
鉫
浹
佳
犌
噅
嘝
嚝
喛
嗙
喀
唔
嗷
嗘
喂
唯
嘎
𠊏
㫩
徕
毨
㭛
珡
針
弲
谊
軒
浦
䇜
