Bản dịch của từ 唃厮啰 trong tiếng Việt

唃厮啰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

唃厮啰 (Danh từ)

gū sī luō
01

Âm tiết lộ dạng từ mượn cổ: dạng khác của “唃厮罗”,多见于方言或古文中无特定现代汉语通用意义通常作为人名音译或拟声词出现

1.亦作“唃厮罗”。

Ví dụ
02

Tên phiên âm Tạng, chỉ một nhân vật lịch sử: 佛子佛子音譯),原名斯南陵温北宋時期青海東部的藏族首領曾據有湟水流域及今甘肅青海接鄰地區並受宋朝封爵

2.藏语译音,意为“佛子”。原名斯南陵温。北宋青海东部藏族首领。宋天禧四年(公元1020年)后,据有湟水流域及今甘肃﹑青海接邻地区,属民数十万。宝元元年(公元1038年)加封保顺军节度使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唃厮啰

luō

Các từ liên quan

唃厮罗
唃唃
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
唃
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép