Bản dịch của từ 唃厮罗 trong tiếng Việt
唃厮罗
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
唃厮罗 (Thán từ)
【gū sī luó】
01
Thán từ âm thanh mang nghĩa như “唃厮啰”, thường dùng mô phỏng tiếng gọi, tiếng la hoặc tiếng thở dài (dạng cổ, ít dùng hiện đại)
见“唃厮啰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唃厮罗
gǔ
唃
sī
厮
luó
罗
Các từ liên quan
唃厮啰
唃唃
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
