Bản dịch của từ 唃厮罗 trong tiếng Việt

唃厮罗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

唃厮罗 (Thán từ)

gū sī luó
01

Thán từ âm thanh mang nghĩa như “唃厮啰”, thường dùng mô phỏng tiếng gọi, tiếng la hoặc tiếng thở dài (dạng cổ, ít dùng hiện đại)

见“唃厮啰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唃厮罗

luó

Các từ liên quan

唃厮啰
唃唃
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
唃
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép