Bản dịch của từ 唃唃 trong tiếng Việt

唃唃

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

唃唃 (Thán từ)

gū gū
01

Từ tượng thanh; tiếng kêu của chim (âm thanh ngắn, chói), giống như “kê kê”/“ca ca”

象声词。禽鸟的鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唃唃

Các từ liên quan

唃厮啰
唃厮罗
唃
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép