Bản dịch của từ 唅呀 trong tiếng Việt
唅呀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
唅呀 (Động từ)
【hán yā】
01
Mở miệng ra, há mồm (diễn tả trạng thái mở miệng một cách tự nhiên hoặc vô thức)
张口貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唅呀
hán
唅
ya
呀
Các từ liên quan
唅唅
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 含
- Hình thái radical:
- ⿰,口,含
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼨
甝
䥁
汵
蜬
䶃
梒
虷
㙈
澏
圅
鋡
閈
闬
仠
旱
蛿
漢
厈
晘
捍
忓
撖
熯
噤
喺
㗒
㗧
哭
叼
嗂
唩
咋
嚱
周
噄
𠊇
颂
軒
健
袐
臬
莢
盌
蚅
値
娞
猀
羹藜唅糗
