Bản dịch của từ 唇齿相须 trong tiếng Việt

唇齿相须

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

唇齿相须 (Tính từ)

chún chǐ xiāng xū
01

Môi răng cần nhau; quan hệ mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唇齿相须

chún

chǐ

齿

xiāng

唇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㖘, 𠵧, 𠸸, 脣, 䫃, 𣲼, 𦟢, 𩕁
Hình thái radical:
⿸,辰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép