Bản dịch của từ 唇齿音 trong tiếng Việt

唇齿音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

唇齿音 (Danh từ)

chún chǐ yīn
01

Âm môi răng

上齿和下唇接触而发出的辅音,例如普通话语音中的f也叫唇齿音见〖齿唇音〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唇齿音

chún

chǐ

齿

yīn

唇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㖘, 𠵧, 𠸸, 脣, 䫃, 𣲼, 𦟢, 𩕁
Hình thái radical:
⿸,辰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép