Bản dịch của từ 唉 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

N/Aaithanh ngang

(Thán từ)

ài
01

Ừ; dạ; vâng; được; có (tiếng đáp nhận lời)

答应的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ôi; than ôi; trời ơi (tiếng than thở)

叹息的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Thán từ)

ài
01

Dào; hừ. (tỏ ý thương cảm hoặc ái ngại, thở dài)

叹词,表示伤感或惋惜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thôi; rồi (biểu thị đồng ý hoặc công nhận)

表示应答或认可

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

唉
Bính âm:
【ài】【ㄞ, ㄞˋ】【AI】
Các biến thể:
欸, 㗒
Hình thái radical:
⿰,口,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép