Bản dịch của từ 唉姐 trong tiếng Việt

唉姐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

N/Aaithanh ngang

唉姐 (Danh từ)

āi jiě
01

Chị gái

方言,祖母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唉姐

āi

jiě

Các từ liên quan

唉唉
唉声叹气
姐丈
姐儿
姐儿们
姐夫
姐妹
唉
Bính âm:
【ài】【ㄞ, ㄞˋ】【AI】
Các biến thể:
欸, 㗒
Hình thái radical:
⿰,口,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép