Bản dịch của từ 唊 trong tiếng Việt
唊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
唊 (Động từ)
【jiá】
01
Nói thiếu thận trọng (xưa)
(旧) 胡言乱语
Ví dụ
02
Nói nhiều, lắm lời
健谈的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nói chuyện vô nghĩa
胡言乱语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 䛟
- Hình thái radical:
- ⿰口夾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袷
脥
䀹
夾
恝
鴶
扴
頰
鋏
裌
蛱
㪴
膁
鑓
嵰
蜸
䔔
槏
䤘
缱
遣
䭤
䙺
肷
吸
㘐
嚄
嗬
喥
㕬
㗨
品
吕
嘛
吚
㘉
桢
䒊
堲
疴
莃
埙
弲
徎
递
俻
铁
屐
