Bản dịch của từ 唌 trong tiếng Việt
唌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
唌 (Tính từ)
【dàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “诞” (đản: sinh ra, ra đời – dễ nhớ như từ “đản sinh” trong tiếng Việt).
同“诞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 誕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨一丨一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘅
担
擔
蛋
禫
旦
亶
帎
醈
嚪
黮
㗖
咁
癇
㘅
蚿
溓
諴
痫
䝨
鑦
瞯
胘
絃
讠
綖
铅
阎
礹
厳
妍
娮
芫
顏
颜
䂴
㖹
唓
吩
叻
喀
㗮
㕯
囁
㖐
吋
㖤
㕪
㖄
轻
竽
䒿
贺
茛
籾
炳
𠉅
炫
𠒎
恬
