Bản dịch của từ 唌唌 trong tiếng Việt
唌唌
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
唌唌 (Trạng từ)
【yán yán】
01
Mô tả tiếng lẻn vào nói xấu, thầm thì đàm tiếu liên tiếp (như lời xì xào, châm chọc)
形容频进谗言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唌唌
xián
唌
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 誕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨一丨一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘅
担
擔
蛋
禫
旦
亶
帎
醈
嚪
黮
㗖
咁
癇
㘅
蚿
溓
諴
痫
䝨
鑦
瞯
胘
絃
讠
綖
铅
阎
礹
厳
妍
娮
芫
顏
颜
䂴
㖹
唓
吩
叻
喀
㗮
㕯
囁
㖐
吋
㖤
㕪
㖄
轻
竽
䒿
贺
茛
籾
炳
𠉅
炫
𠒎
恬
