Bản dịch của từ 唍 trong tiếng Việt
唍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
唍 (Tính từ)
【wǎn】
01
〔~尔〕 giống như “莞尔”, miêu tả nụ cười nhẹ nhàng, thoáng qua như ánh nắng ban mai (dễ nhớ vì “oan” nghe gần giống “oan ức” nhưng ở đây là nụ cười nhẹ nhàng, không phải oán giận).
〔~尔〕同“莞尔”,形容微笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
