Bản dịch của từ 唏叹 trong tiếng Việt
唏叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
唏叹 (Động từ)
【xī tàn】
01
Thở dài, than thở; cảm thán buồn bã (Hán-Việt: hi thán)
叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唏叹
xī
唏
tàn
叹
Các từ liên quan
唏哩哗啦
唏唏哈哈
唏嘘
唏嚱
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI.HY】
- Các biến thể:
- 齂
- Hình thái radical:
- ⿰,口,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栖
爔
粞
烯
徯
诶
淅
樨
訢
犀
橀
饻
吶
啎
喒
啧
㗳
㗜
㗯
啒
嘠
吮
告
噓
蚐
氥
哮
逓
悧
倲
䂠
𠊄
㸵
陼
䋃
涐
唏嘘
嘘唏
唏哩哗啦
