Bản dịch của từ 唐三彩 trong tiếng Việt

唐三彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐三彩 (Danh từ)

táng sān cǎi
01

Gốm màu đời Đường

唐代陶器和陶俑的釉色,有黄、绿、褐、蓝等多种颜色也指有这种釉色的陶制品,现多为仿制品

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐三彩

táng

sān

cǎi

Các từ liên quan

唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
唐举
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
彩云
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép