Bản dịch của từ 唐丧 trong tiếng Việt

唐丧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐丧 (Tính từ)

táng sàng
01

Vô ích, vô nghĩa; công lao hoặc nỗ lực trở nên vô vọng, như nước đổ lá khoai (Hán‑Việt: = tráng/không thành)

谓徒劳;乌有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐丧

táng

sàng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐中
唐临晋帖
唐举
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép