Bản dịch của từ 唐中 trong tiếng Việt

唐中

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐中 (Cụm từ)

táng zhōng
01

汉宫苑名。位于汉建章宫西。旧址在今陕西西安市西北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐中

táng

zhōng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐临晋帖
唐举
中丁
中上
中下
中不溜
中专
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép