Bản dịch của từ 唐人 trong tiếng Việt

唐人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐人 (Danh từ)

táng rén
01

Người thời nhà Đường (người sống vào thời Đường) — Hán Việt: Đường nhân

1.指唐代人。

Ví dụ
02

2.指中国人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐人

táng

rén

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép