Bản dịch của từ 唐哀帝 trong tiếng Việt

唐哀帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐哀帝 (Danh từ)

táng āi dì
01

Đường Ai Đế (hoàng đế triều Đường)

唐朝的最后一位皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐哀帝

táng

āi

唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép