Bản dịch của từ 唐宋八大家文钞 trong tiếng Việt
唐宋八大家文钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
唐宋八大家文钞 (Danh từ)
【táng sòng bā dà jiā wén chāo】
01
Tên tuyển tập văn bản: tuyển chọn và chú giải các tác phẩm văn học của tám nhà văn tiêu biểu đời Đường (韩愈、柳宗元) và Tống (欧阳修、王安石、曾巩、苏洵、苏轼、苏辙); xuất bản thời Minh (茅坤 biên tập), gồm 164 quyển, dùng làm mẫu mực văn phong.
总集名。明代茅坤编选。一百六十四卷。选录唐代韩愈、柳宗元,宋代欧阳修、王安石、曾巩、苏洵、苏轼、苏辙八家散文,并加评论,旨在以八家之文为文章规范,宣扬唐宋派的文学观点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐宋八大家文钞
táng
唐
sòng
宋
bā
八
dà
大
jiā
家
wén
文
chāo
钞
Các từ liên quan
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
宋五嫂
宋亭
宋人
大一统
大万
大丈夫
家丁
家下
家下人
家丑
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钞关
钞写
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
瑭
鏜
膅
䕋
搪
鄌
䉎
漟
㜍
隚
餹
呤
唅
呠
嘁
㕮
㗢
唭
嗕
噠
噯
噙
嘓
砣
益
㛠
𠊥
宭
鿊
酑
耆
耿
鄀
荳
凍
荒唐
唐装
唐僧
唐朝
唐诗
唐突
隋唐
唐代
唐山
唐卡
