Bản dịch của từ 唐家山 trong tiếng Việt
唐家山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
唐家山 (Từ chỉ nơi chốn)
【táng jiā shān】
01
Núi Đường Gia (một địa danh)
中国四川省的一个山脉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐家山
táng
唐
jiā
家
shān
山
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
瑭
鏜
膅
䕋
搪
鄌
䉎
漟
㜍
隚
餹
呤
唅
呠
嘁
㕮
㗢
唭
嗕
噠
噯
噙
嘓
砣
益
㛠
𠊥
宭
鿊
酑
耆
耿
鄀
荳
凍
荒唐
唐装
唐僧
唐朝
唐诗
唐突
隋唐
唐代
唐山
唐卡
