Bản dịch của từ 唐帽 trong tiếng Việt

唐帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐帽 (Danh từ)

táng mào
01

Một loại khăn đầu truyền thống thời Đường () — tức '唐巾'; khăn turban/khăn quấn đầu kiểu cổ

即唐巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐帽

táng

mào

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép