Bản dịch của từ 唐弓 trong tiếng Việt

唐弓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐弓 (Cụm từ)

táng gōng
01

周代“六弓”之一,弓力强弱为中等。多用于习射。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐弓

táng

gōng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép