Bản dịch của từ 唐捐 trong tiếng Việt

唐捐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐捐 (Động từ)

táng juān
01

Đổ công vô ích; công sức, tiền của bỏ ra mà không đạt kết quả (làm việc trở nên vô ích, rơi vào thất bại)

落空;虚耗;虚掷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐捐

táng

juān

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép