Bản dịch của từ 唐文 trong tiếng Việt

唐文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐文 (Cụm từ)

táng wén
01

指古代圣贤的礼乐制度。唐,指唐尧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐文

táng

wén

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
文丈
文不加点
文不对题
文丐
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép