Bản dịch của từ 唐梯 trong tiếng Việt

唐梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐梯 (Danh từ)

táng tī
01

Chỉ tên một chất hóa học (xem 唐锑) — Antimon (tên cổ/biệt danh hóa học), ít dùng; liên hệ Hán-Việt: (Đường) + (thi) → 唐锑

见“唐锑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐梯

táng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép